辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "dự đoán" (1件)

dự đoán
日本語 動予測する、予想する
マイ単語
Slot đã dự đoán đối thủ sẽ chơi quyết liệt.
スロットは相手が激しくプレーすると予想していた。

swap_horiz 類語検索結果 "dự đoán" (2件)

dự đoán nguy hiểm
play
日本語 名危険予測
マイ単語
Chúng tôi học cách dự đoán nguy hiểm.
私たちは危険予測を学ぶ。
dự đoán rủi ro
日本語 フリスクを予測する
マイ単語
Công ty cần dự đoán rủi ro trước.
会社は事前にリスクを予測する必要がある。

format_quote フレーズ検索結果 "dự đoán" (8件)

Chúng tôi học cách dự đoán nguy hiểm.
私たちは危険予測を学ぶ。
Thầy bói đã dự đoán tương lai của cô ấy.
占い師が彼女の未来を予言した。
Công ty cần dự đoán rủi ro trước.
会社は事前にリスクを予測する必要がある。
Slot đã dự đoán đối thủ sẽ chơi quyết liệt.
スロットは相手が激しくプレーすると予想していた。
Slot đã dự đoán đối thủ sẽ chơi quyết liệt.
スロットは相手が激しくプレーすると予想していた。
Vương dự đoán mình sẽ có khả năng đậu vào lớp chuyên Toán.
ヴオンは数学専門クラスに合格できる可能性があると予想した。
Sau khi hoàn thành bài thi, em dự đoán mình sẽ đạt điểm cao.
試験を終えた後、私は高得点を取ると予想した。
Tổng thống Trump dự đoán giá sẽ còn giảm sâu hơn nữa.
トランプ大統領は価格がさらに深く下落すると予測した。